local government
Định nghĩa
Danh từ: - Chính quyền địa phương: "local government" chỉ hệ thống quản lý hành chính và điều hành các vấn đề công cộng trong một khu vực cụ thể, như thành phố, quận, huyện hoặc tỉnh. Nó hoạt động dưới sự phân cấp của chính quyền trung ương và chịu trách nhiệm về các dịch vụ như giáo dục, giao thông, y tế công cộng và quy hoạch đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì công viên và đường sá của thành phố.)
- (Người dân có thể tham dự các cuộc họp hội đồng thị trấn để bày tỏ mối quan ngại của họ với chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "local government elections": bầu cử chính quyền địa phương.
- Local government elections are held every four years to choose council members. (Bầu cử chính quyền địa phương được tổ chức bốn năm một lần để chọn các thành viên hội đồng.)
- "local government authority": cơ quan chính quyền địa phương.
- The local government authority issued new zoning regulations for residential areas. (Cơ quan chính quyền địa phương đã ban hành các quy định phân khu mới cho khu dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Local governance (danh từ): quản trị địa phương, tập trung vào quá trình ra quyết định và quản lý ở cấp địa phương.
- Effective local governance requires transparency and community participation. (Quản trị địa phương hiệu quả đòi hỏi tính minh bạch và sự tham gia của cộng đồng.)
- Local council (danh từ): hội đồng địa phương, một bộ phận cụ thể của chính quyền địa phương.
- The local council approved the budget for the new library. (Hội đồng địa phương đã phê duyệt ngân sách cho thư viện mới.)
Từ đồng nghĩa
- Municipal government: chính quyền thành phố, thường dùng cho các khu vực đô thị.
- The municipal government manages waste collection and public transportation. (Chính quyền thành phố quản lý việc thu gom rác thải và giao thông công cộng.)
- Regional government: chính quyền khu vực, dùng cho các vùng lớn hơn như tỉnh hoặc bang.
- The regional government oversees environmental policies across multiple counties. (Chính quyền khu vực giám sát các chính sách môi trường trên nhiều quận.)
Thành ngữ liên quan
- "Think globally, act locally": suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (thường khuyến khích sự tham gia của chính quyền địa phương vào các vấn đề toàn cầu).
- The slogan "think globally, act locally" inspires local governments to tackle climate change at the community level. (Khẩu hiệu "suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương" truyền cảm hứng cho chính quyền địa phương giải quyết biến đổi khí hậu ở cấp cộng đồng.)